- 乘thừa(cưỡi, nhân lên)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
phóng xạ dư; phóng xạ tồn dư
Phóng xạ dư thừa có hại cho môi trường.
phóng xạ dư; phóng xạ tồn dư
Phóng xạ dư thừa có hại cho môi trường.
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
phóng xạ dư; phóng xạ tồn dư
phóng xạ dư; phóng xạ tồn dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.