- 十thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
thơ sonnet; thơ mười bốn dòng
Anh ấy đã viết một bài thơ sonnet.
thơ sonnet; thơ mười bốn dòng
Anh ấy đã viết một bài thơ sonnet.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
thơ sonnet; thơ mười bốn dòng
thơ sonnet; thơ mười bốn dòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.