- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
muôn hình vạn trạng; biến hóa không ngừng [thành ngữ]
Thế giới luôn thay đổi, chúng ta cũng phải không ngừng học hỏi.
muôn hình vạn trạng; biến hóa không ngừng [thành ngữ]
Thế giới luôn thay đổi, chúng ta cũng phải không ngừng học hỏi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
muôn hình vạn trạng; biến hóa không ngừng [thành ngữ]
muôn hình vạn trạng; biến hóa không ngừng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.