- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
ngàn đầu mối vạn mối rối (công việc bề bộn, đầu mối rắc rối) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có quá nhiều việc phải giải quyết, không biết phải làm sao.
muôn đầu mối; rối ren đầu mối [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có quá nhiều việc phải làm, không biết phải làm sao.
muôn đầu nghìn mối; rối ren phức tạp [thành ngữ]
ngàn đầu mối vạn mối rối (công việc bề bộn, đầu mối rắc rối) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có quá nhiều việc phải giải quyết, không biết phải làm sao.
muôn đầu mối; rối ren đầu mối [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy có quá nhiều việc phải làm, không biết phải làm sao.
muôn đầu nghìn mối; rối ren phức tạp [thành ngữ]
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
ngàn đầu mối vạn mối rối (công việc bề bộn, đầu mối rắc rối) [thành ngữ]
ngàn đầu mối vạn mối rối (công việc bề bộn, đầu mối rắc rối) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vấn đề này thật sự rất phức tạp.
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
Bây giờ anh ấy đang rối bời, không biết phải làm sao.
Vấn đề này thật sự rất phức tạp.
rối loạn như mớ bòng bong; hỗn loạn một mảng
Bây giờ anh ấy đang rối bời, không biết phải làm sao.