- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
muôn hình vạn trạng; khác nhau muôn vàn [thành ngữ]
Các nền văn hóa trên thế giới vô cùng đa dạng.
muôn hình vạn trạng; khác nhau rất nhiều [thành ngữ]
Suy nghĩ của mỗi người đều khác nhau rất nhiều.
muôn hình vạn trạng; khác nhau muôn vàn [thành ngữ]
Các nền văn hóa trên thế giới vô cùng đa dạng.
muôn hình vạn trạng; khác nhau rất nhiều [thành ngữ]
Suy nghĩ của mỗi người đều khác nhau rất nhiều.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
muôn hình vạn trạng; khác nhau muôn vàn [thành ngữ]
muôn hình vạn trạng; khác nhau muôn vàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.