- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
nhiều sứt mẻ; đầy khổ ách [thành ngữ](kế thừa)
Ngôi nhà cũ này bị hư hại nặng nề.
muôn lỗ ngàn vết (tình trạng tàn phá) [thành ngữ](kế thừa)
Đất nước này đầy rẫy những vấn đề.
mỹ tiểu sơn chùa (thương tích nhiều nơi) [thành ngữ](kế thừa)
nhiều sứt mẻ; đầy khổ ách [thành ngữ](kế thừa)
Ngôi nhà cũ này bị hư hại nặng nề.
muôn lỗ ngàn vết (tình trạng tàn phá) [thành ngữ](kế thừa)
Đất nước này đầy rẫy những vấn đề.
mỹ tiểu sơn chùa (thương tích nhiều nơi) [thành ngữ](kế thừa)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
nhiều sứt mẻ; đầy khổ ách [thành ngữ]
nhiều sứt mẻ; đầy khổ ách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đất nước này đầy rẫy vấn đề.
Đất nước này đầy rẫy vấn đề.