- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
cách xa nghìn dặm; ở nơi xa xôi nghìn dặm
Anh ấy sống cách đây ngàn dặm.
cách xa nghìn dặm; ở nơi xa xôi nghìn dặm
Anh ấy sống cách đây ngàn dặm.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cách xa nghìn dặm; ở nơi xa xôi nghìn dặm
cách xa nghìn dặm; ở nơi xa xôi nghìn dặm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.