- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
thịt hộp; thịt luncheon
Tôi thích ăn thịt hộp.
thịt hộp; thịt đóng hộp (loại như Spam)
thịt hộp; thịt luncheon
Tôi thích ăn thịt hộp.
thịt hộp; thịt đóng hộp (loại như Spam)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt hộp; thịt luncheon
thịt hộp; thịt luncheon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.