- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
ở tuổi mới lớn; nửa lớn nửa nhỏ (tuổi thiếu niên)
Anh ấy là một đứa trẻ đang tuổi dậy thì.
ở tuổi mới lớn; nửa lớn nửa nhỏ (tuổi thiếu niên)
Anh ấy là một đứa trẻ đang tuổi dậy thì.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
ở tuổi mới lớn; nửa lớn nửa nhỏ (tuổi thiếu niên)
ở tuổi mới lớn; nửa lớn nửa nhỏ (tuổi thiếu niên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.