- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
trường học nửa ngày; trường học hai ca
Trường học bán trú rất phổ biến.
trường học nửa ngày; trường học hai ca
Trường học bán trú rất phổ biến.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trường học nửa ngày; trường học hai ca
trường học nửa ngày; trường học hai ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.