- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bỏ dở giữa chừng; nửa đường bỏ cuộc [thành ngữ]
Chúng ta không thể bỏ cuộc giữa chừng.
bỏ dở giữa chừng; nửa đường bỏ cuộc [thành ngữ]
Chúng ta không thể bỏ cuộc giữa chừng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
bỏ dở giữa chừng; nửa đường bỏ cuộc [thành ngữ]
bỏ dở giữa chừng; nửa đường bỏ cuộc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.