- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
lỗi đơn điểm; điểm hỏng hóc duy nhất
Lỗi đơn điểm sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
lỗi đơn điểm; điểm hỏng hóc duy nhất
Lỗi đơn điểm sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lỗi đơn điểm; điểm hỏng hóc duy nhất
lỗi đơn điểm; điểm hỏng hóc duy nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.