- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
giọt nước tràn ly; cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà [thành ngữ]
Giọt nước tràn ly.
sợi rơm cuối cùng bẻ gãy lưng lạc đà; giọt nước tràn ly [thành ngữ]
Đây là giọt nước tràn ly.
giọt nước tràn ly; cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà [thành ngữ]
Giọt nước tràn ly.
sợi rơm cuối cùng bẻ gãy lưng lạc đà; giọt nước tràn ly [thành ngữ]
Đây là giọt nước tràn ly.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
giọt nước tràn ly; cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà [thành ngữ]
giọt nước tràn ly; cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.