- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
bánh bao nhân thịt xá xíu
Tôi thích ăn bánh bao xá xíu.
bánh bao nhân thịt xá xíu
Tôi thích ăn bánh bao xá xíu.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh bao nhân thịt xá xíu
bánh bao nhân thịt xá xíu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.