- 又hựu(bàn tay (tượng hình))
- 及cập(đuổi kịp, bàn tay chộp lấy người (tượng hình))
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
động từ ngoại động (cập vật)
Động từ ngoại động thường theo sau bởi tân ngữ.
động từ ngoại động (cập vật)
Động từ ngoại động thường theo sau bởi tân ngữ.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
động từ ngoại động (cập vật)
động từ ngoại động (cập vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.