- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thân thiện; hữu hảo; hòa hảo
中态度温和、令人感到舒适的tàidù wēnhé、lìng rén gǎndào shūshì de
Họ rất thân thiện với tôi.
thân thiện; hữu hảo; hữu nghị
中亲切、和善、没有敌意的qīnqiē、héshàn、méiyǒu díyì de
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.
thân thiện; hữu hảo; hòa hảo
中态度温和、令人感到舒适的tàidù wēnhé、lìng rén gǎndào shūshì de
Họ rất thân thiện với tôi.
thân thiện; hữu hảo; hữu nghị
中亲切、和善、没有敌意的qīnqiē、héshàn、méiyǒu díyì de
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thân thiện; hữu hảo; hòa hảo
thân thiện; hữu hảo; hòa hảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.