- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
kẹp đôi; kèm kẹp hai người (trong thể thao)
Họ thực hiện kẹp đôi đối với cầu thủ ngôi sao.
kẹp đôi; kèm kẹp hai người (trong thể thao)
Họ thực hiện kẹp đôi đối với cầu thủ ngôi sao.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
kẹp đôi; kèm kẹp hai người (trong thể thao)
kẹp đôi; kèm kẹp hai người (trong thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.