- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
gương phản chiếu; gương phản quang
Gương phản chiếu của ô tô bị hỏng rồi.
gương phản chiếu; gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu của ô tô bị hỏng rồi.
gương phản chiếu; gương phản quang
Gương phản chiếu của ô tô bị hỏng rồi.
gương phản chiếu; gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu của ô tô bị hỏng rồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
gương phản chiếu; gương phản quang
gương phản chiếu; gương phản quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.