- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống độc quyền
Chính phủ đang chống độc quyền.
chống độc quyền; chống lũng đoạn
Luật chống độc quyền rất quan trọng đối với thị trường.
chống độc quyền
Chính phủ đang chống độc quyền.
chống độc quyền; chống lũng đoạn
Luật chống độc quyền rất quan trọng đối với thị trường.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chống độc quyền
chống độc quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.