- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Kẻ Phản Kitô; Antichrist
Phản Cơ Đốc là kẻ tà ác.
Kẻ Phản Kitô; Antichrist
Phản Cơ Đốc là kẻ tà ác.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Kẻ Phản Kitô; Antichrist
Kẻ Phản Kitô; Antichrist
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.