- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
trái mùa; nghịch mùa
Rau trái mùa rất đắt.
trái mùa; nghịch mùa
Rau trái mùa rất đắt.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
trái mùa; nghịch mùa
trái mùa; nghịch mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.