- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chiến tranh chống khủng bố
chiến tranh chống khủng bố
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
chiến tranh chống khủng bố
chiến tranh chống khủng bố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.