- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
lật bàn tay; (bóng) dễ như trở bàn tay
Chuyện này dễ như trở bàn tay.
lật bàn tay; (bóng) dễ như trở bàn tay
Đối với anh ấy, điều này dễ như trở bàn tay.
lật bàn tay; (bóng) dễ như trở bàn tay
Chuyện này dễ như trở bàn tay.
lật bàn tay; (bóng) dễ như trở bàn tay
Đối với anh ấy, điều này dễ như trở bàn tay.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
lật bàn tay; (bóng) dễ như trở bàn tay
lật bàn tay; (bóng) dễ như trở bàn tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.