- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống chính phủ; phản chính phủ
Các cuộc biểu tình chống chính phủ đang diễn ra.
chống chính phủ; phản chính phủ
Các cuộc biểu tình chống chính phủ đang diễn ra.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống chính phủ; phản chính phủ
chống chính phủ; phản chính phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.