- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
trở mặt không tình nghĩa; lật mặt vô tình [thành ngữ]
Anh ấy trở mặt vô tình, khiến tôi rất đau lòng.
trở mặt không tình nghĩa; lật mặt vô tình [thành ngữ]
Anh ấy trở mặt vô tình, khiến tôi rất đau lòng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
trở mặt không tình nghĩa; lật mặt vô tình [thành ngữ]
trở mặt không tình nghĩa; lật mặt vô tình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.