- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn
Lời nói đầu của tạp chí này được viết rất hay.
lời tựa phát hành; lời dạo phát hành
Lời tựa của tạp chí này viết rất hay.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn
Lời nói đầu của tạp chí này được viết rất hay.
lời tựa phát hành; lời dạo phát hành
Lời tựa của tạp chí này viết rất hay.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn
lời mở đầu (của một tạp chí/ấn phẩm); lời tòa soạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.