- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối
Khán giả huýt sáo la ó màn trình diễn của anh ấy.
tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối
Khán giả huýt sáo la ó màn trình diễn của anh ấy.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối
tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.