- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
(lóng) cấp thẻ người tốt; từ chối ai đó bằng cách gọi họ là "người tốt"
(lóng) cấp thẻ người tốt; từ chối ai đó bằng cách gọi họ là "người tốt"
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
(lóng) cấp thẻ người tốt; từ chối ai đó bằng cách gọi họ là "người tốt"
(lóng) cấp thẻ người tốt; từ chối ai đó bằng cách gọi họ là "người tốt"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.