- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bạn thân từ thuở nhỏ; bạn nối khố(kế thừa)
Anh ấy là bạn thân từ nhỏ của tôi.
bạn nối khố; bạn từ thuở nhỏ(kế thừa)
Họ là bạn thanh mai trúc mã.
bạn thân từ thuở nhỏ; bạn nối khố(kế thừa)
Anh ấy là bạn thân từ nhỏ của tôi.
bạn nối khố; bạn từ thuở nhỏ(kế thừa)
Họ là bạn thanh mai trúc mã.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
bạn thân từ thuở nhỏ; bạn nối khố
bạn thân từ thuở nhỏ; bạn nối khố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.