- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
quên ăn cơm vì chuyên cần; quên cơm quên ngủ [thành ngữ]
Anh ấy học tập quên ăn quên ngủ.
quên ăn cơm vì chuyên cần; quên cơm quên ngủ [thành ngữ]
Anh ấy học tập quên ăn quên ngủ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
quên ăn cơm vì chuyên cần; quên cơm quên ngủ [thành ngữ]
quên ăn cơm vì chuyên cần; quên cơm quên ngủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.