- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hoảng hốt; tâu sực; bồn chồn
Anh ấy hoảng loạn ngay khi nghe tin này.
cảm thấy lo lắng; run sợ; hồi hộp
Tôi cứ nghĩ đến kỳ thi là lại thấy lo lắng.
hoảng hốt; tâu sực; bồn chồn
Anh ấy hoảng loạn ngay khi nghe tin này.
cảm thấy lo lắng; run sợ; hồi hộp
Tôi cứ nghĩ đến kỳ thi là lại thấy lo lắng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
hoảng hốt; tâu sực; bồn chồn
hoảng hốt; tâu sực; bồn chồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.