- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát huy to lớn; phát huy to lớn [thành ngữ]
Chúng ta phải phát huy và làm rạng rỡ văn hóa Trung Hoa.
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
phát huy to lớn; làm tươi sáng lên [thành ngữ]
phát huy to lớn; phát huy to lớn [thành ngữ]
Chúng ta phải phát huy và làm rạng rỡ văn hóa Trung Hoa.
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
phát huy to lớn; làm tươi sáng lên [thành ngữ]
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
phát huy to lớn; phát huy to lớn [thành ngữ]
phát huy to lớn; phát huy to lớn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.