- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tại chỗ; nguyên vị trí
Đây là nơi khởi nguồn của trà.
nơi sinh; quê quán
Đây là nơi sinh của tôi.
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
Nguồn gốc của con sông này ở đâu?
tại chỗ; nguyên vị trí
Đây là nơi khởi nguồn của trà.
nơi sinh; quê quán
Đây là nơi sinh của tôi.
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
Nguồn gốc của con sông này ở đâu?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tại chỗ; nguyên vị trí
tại chỗ; nguyên vị trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.