- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát tường địa; nơi khởi nguồn; địa phương khởi thủy
Đây là cái nôi của cách mạng.
nơi khởi nguồn; nôi nông cách mạng
Đây là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.
phát tường địa; nơi khởi nguồn; địa phương khởi thủy
Đây là cái nôi của cách mạng.
nơi khởi nguồn; nôi nông cách mạng
Đây là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
phát tường địa; nơi khởi nguồn; địa phương khởi thủy
phát tường địa; nơi khởi nguồn; địa phương khởi thủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.