- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy rất hùng hồn, đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy rất hùng hồn, đã truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.