- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
quan văn; quan chức dân sự
quan văn; quan chức dân sự
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
quan văn; quan chức dân sự
quan văn; quan chức dân sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.