- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xe tải nhỏ; xe máy lao động (Đài Loan)
Anh ấy đang lái một chiếc xe tải nhỏ.
xe tải nhỏ Kei (xe tải mini kiểu Nhật)
Anh ấy đã mua một chiếc xe tải nhỏ.
xe tải nhỏ; xe máy lao động (Đài Loan)
Anh ấy đang lái một chiếc xe tải nhỏ.
xe tải nhỏ Kei (xe tải mini kiểu Nhật)
Anh ấy đã mua một chiếc xe tải nhỏ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe tải nhỏ; xe máy lao động (Đài Loan)
xe tải nhỏ; xe máy lao động (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.