- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
nhóm thế (hóa học)
Nhóm thế là một phần của phân tử hóa học.
nhóm thế (hóa học)
Nhóm thế là một phần của phân tử hóa học.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
nhóm thế (hóa học)
nhóm thế (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.