- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
hủy theo dõi; bỏ theo dõi (trên mạng xã hội)
Tôi đã hủy theo dõi Weibo của anh ấy.
hủy theo dõi; bỏ theo dõi (trên mạng xã hội)
Tôi đã hủy theo dõi Weibo của anh ấy.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
hủy theo dõi; bỏ theo dõi (trên mạng xã hội)
hủy theo dõi; bỏ theo dõi (trên mạng xã hội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.