- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
giành chiến thắng; đạt được thắng lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.