- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy lòng; làm vừa lòng
中努力使别人高兴、满意nǔlì shǐ biérén gāoxìng、mǎnyì
Anh ấy luôn muốn làm hài lòng người khác.
lấy lòng; làm vừa lòng
中努力使别人高兴、满意nǔlì shǐ biérén gāoxìng、mǎnyì
Anh ấy luôn muốn làm hài lòng người khác.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy lòng; làm vừa lòng
lấy lòng; làm vừa lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.