- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
rút tiền (từ ngân hàng)
Tôi muốn đi ngân hàng rút tiền.
rút tiền (từ ngân hàng)
Tôi muốn đi ngân hàng rút tiền.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
rút tiền (từ ngân hàng)
rút tiền (từ ngân hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.