- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
máy rút tiền; ATM
Máy ATM ở đâu?
máy rút tiền; ATM
Máy ATM ở đâu?
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
máy rút tiền; ATM
máy rút tiền; ATM
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.