- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
(phương ngữ) que diêm
(phương ngữ) que diêm
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
(phương ngữ) que diêm
(phương ngữ) que diêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.