- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
cấm; bãi bỏ; đàn áp; dẹp bỏ
Chính phủ đã trấn áp các hoạt động bất hợp pháp.
cấm; bãi bỏ; đàn áp; dẹp bỏ
Chính phủ đã trấn áp các hoạt động bất hợp pháp.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
cấm; bãi bỏ; đàn áp; dẹp bỏ
cấm; bãi bỏ; đàn áp; dẹp bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.