- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
rút tiền; lấy tiền thưởng
Anh ấy đi ngân hàng lấy tiền.
giành huy chương bạc; về nhì trong cuộc thi
Anh ấy về nhì trong cuộc thi.
rút tiền; lấy tiền thưởng
Anh ấy đi ngân hàng lấy tiền.
giành huy chương bạc; về nhì trong cuộc thi
Anh ấy về nhì trong cuộc thi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
rút tiền; lấy tiền thưởng
rút tiền; lấy tiền thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.