- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nhận mệnh trời; được trời phó thác thiên mệnh
Anh ấy được trời ban mệnh, trở thành hoàng đế.
nhận mệnh trời; được trời phó thác thiên mệnh
Anh ấy được trời ban mệnh, trở thành hoàng đế.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
nhận mệnh trời; được trời phó thác thiên mệnh
nhận mệnh trời; được trời phó thác thiên mệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.