- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bất ngờ được ân sủng đến mức bàng hoàng; cảm thấy quá vinh hạnh khi được ưu ái [thành ngữ]
Tôi cảm thấy được ưu ái mà kinh sợ, không biết phải làm sao.
bất ngờ được ân sủng đến mức bàng hoàng; cảm thấy quá vinh hạnh khi được ưu ái [thành ngữ]
Tôi cảm thấy được ưu ái mà kinh sợ, không biết phải làm sao.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
bất ngờ được ân sủng đến mức bàng hoàng; cảm thấy quá vinh hạnh khi được ưu ái [thành ngữ]
bất ngờ được ân sủng đến mức bàng hoàng; cảm thấy quá vinh hạnh khi được ưu ái [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.