- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu được; chịu đựng được
中能够忍受或承担某种困难、痛苦或负担néng gòu rěnshòu huò chéngdān mǒu zhǒng kùnnan、téngtòng huò fùdān
chịu được; chịu đựng được
中能够忍受或承担某种困难、痛苦或负担néng gòu rěnshòu huò chéngdān mǒu zhǒng kùnnan、téngtòng huò fùdān
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
chịu được; chịu đựng được
chịu được; chịu đựng được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.