- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
quyền được pháp luật bảo vệ
Quyền được pháp luật bảo vệ là quyền cơ bản của công dân.
quyền được pháp luật bảo vệ
Quyền được pháp luật bảo vệ là quyền cơ bản của công dân.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền được pháp luật bảo vệ
quyền được pháp luật bảo vệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.